Osmaniyespor
Thổ Nhĩ Kỳ
Osmaniyespor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Osmaniyespor ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Osmaniyespor là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Bàn thua
Osmaniyespor để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Osmaniyespor đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Osmaniyespor đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Osmaniyespor tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Osmaniyespor tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
CDG thống kê
Osmaniyespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Osmaniyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Kèo Chấp Thống Kê
Osmaniyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Trong hiệp một, Osmaniyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Trong hiệp hai, Osmaniyespor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Osmaniyespor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Trong hiệp một, Osmaniyespor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Trong hiệp một, Osmaniyespor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Trong hiệp hai, Osmaniyespor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Trong hiệp hai, Osmaniyespor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Phạt Góc Thống Kê
Osmaniyespor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Trong hiệp một, Osmaniyespor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Trong hiệp hai, Osmaniyespor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Osmaniyespor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Osmaniyespor Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 60:28 | 32 | 60 | |
| 2 | 30 | 13 | 10 | 7 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 3 | 30 | 12 | 12 | 6 | 41:26 | 15 | 48 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 45:35 | 10 | 47 | |
| 5 | 30 | 12 | 11 | 7 | 32:24 | 8 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 57:33 | 24 | 45 | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 38:42 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 6 | 12 | 42:40 | 2 | 42 | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | 44:36 | 8 | 41 | |
| 10 | 30 | 11 | 7 | 12 | 39:51 | -12 | 40 | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | 37:38 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 33:42 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 7 | 11 | 12 | 35:48 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 6 | 16 | 25:53 | -28 | 30 | |
| 15 | 30 | 5 | 13 | 12 | 29:47 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 4 | 11 | 15 | 30:55 | -25 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Osmaniyespor Biệt đội
No data for selected season